Danh mục sản phẩm

Đồng hồ

JS required
JS required

Hỗ trợ trực tuyến

yahoo yahoo

Mr_Loi

Quảng cáo

Liên kết website



Lượng truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterTổng:197948
Thông số kỹ thuật 3
DI: Đường kính lỗ
DN: Đường kính ngoài đo cả sin
DO: Đường kính ngoài đo tới lưng sắt
HI: Độ dày
MÃ HÀNG KÍCH THƯỚC VÒNG SẮT K.THƯỚC O-RING ĐK NGOÀI VÀ ĐỘ DẦY
DO DI HI D D1 DN HI
SG0545X 70.00 53.70 20.50 47.0 9.5 74.01 31.80
SG0545Y 70.00 53.70 10.00 61.4 5.8
SG0665X 82.20 66.50 20.70 60.0 9.5 85.60 32.43
SG0665Y 82.20 66.50 10.50 73.4 5.8
SG0760X 93.00 76.00 22.00 69.4 9.5 96.00 33.12
SG0760Y 93.00 76.00 10.50 83.0 5.8
SG0820X 98.50 82.00 22.00 75.0 9.5 101.90 32.35
SG0820Y 98.50 82.00 10.50 89.8 5.8
SG1080X 125.00 108.00 22.00 100.7 9.5 128.50 33.43
SG1080Y 125.00 108.00 10.50 114.0 6.0
SG1920X 230.00 201.00 13.30 227.5 5.3 240.60 32.59
215.0 7.1
SG1920Y 215.00 192.50 17.00 194.5 10.3 221.19
SG2500X 285.00 250.00 12.00 273.1 5.7 291.20 36.15
SG2500Y 276.00 250.00 21.00 256.0 13.2 285.48
SG2500XA 284.00 247.00 13.00 268.5 5.6 291.18 35.03
SG2500YA 277.50 250.00 22.00 255.0 12.7 285.41
SG2500XB 290.00 248.00 14.00 265.5 5.7 300.17 35.43
SG2500YB 277.00 250.50 21.40 254.0 13.0 286.05
SG2505X 290.00 248.00 13.20 274.8 5.7 301.14 36.05
SG2505Y 272.40 250.50 21.40 255.0 13.0 285.17
SG3180X 336.00 318.00 17.00 309.0 10.5 N/A N/A
<< Trang 1 2 3 >>